朦胧méng lóngHSK 7Bộ: 月a, anPhồn thể: 朦朧Nghĩa tiếng Việt1.(văn học) (ánh trăng) mờ ảo2.(văn học) mờ ảo3.không rõ ràng Luyện viết chữ 朦胧 theo nét (miễn phí)