杠杆gàng gǎnHán Việt: GÔNG CƠNHSK 6Bộ: 木nPhồn thể: 槓桿Nghĩa tiếng Việt1.đòn bẩy2.đòn khui3.cây xà beng4.đòn bẩy tài chính Luyện viết chữ 杠杆 theo nét (miễn phí)