板块
bǎn kuài
Nghĩa tiếng Việt
- 1.tấm
- 2.(địa chất) mảng kiến tạo
- 3.(ví von) lĩnh vực (của thị trường chứng khoán hoặc của ngành công nghiệp)
- 4.(kinh tế) khối
mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.