枣zǎoHán Việt: TÁOHSK 7Bộ: 木nPhồn thể: 棗Nghĩa tiếng Việt1.(hình thức kết hợp) táo tàu2.táo Trung Quốc (Zizyphus jujuba) Luyện viết chữ 枣 theo nét (miễn phí)