栋dòngHán Việt: ĐỐNGHSK 6Bộ: 木q, gPhồn thể: 棟Nghĩa tiếng Việt1.lượng từ cho nhà hoặc tòa nhà2.xà nhà (cũ) Luyện viết chữ 栋 theo nét (miễn phí)