栏lánHán Việt: GIÀNHSK 7Bộ: 木nPhồn thể: 欄Nghĩa tiếng Việt1.hàng rào2.tay vịn3.chướng ngại4.cột hoặc ô (văn bản hoặc dữ liệu khác) Luyện viết chữ 栏 theo nét (miễn phí)