样子yàng ziHán Việt: DẠNG TỬHSK 4Bộ: 木nPhồn thể: 樣子Nghĩa tiếng Việt1.dáng vẻ2.tác phong3.kiểu mẫu4.hình mẫu Luyện viết chữ 样子 theo nét (miễn phí)