棒bàngHán Việt: BỔNGHSK 5Bộ: 木a, g, qNghĩa tiếng Việt1.gậy2.côn3.dùi4.giỏi5.có khả năng6.mạnh7.tuyệt vời8.lượng từ cho chặng của cuộc đua tiếp sức Luyện viết chữ 棒 theo nét (miễn phí)