棱角léng jiǎoHán Việt: SĂNG GÓCHSK 7Bộ: 木nPhồn thể: 稜角Nghĩa tiếng Việt1.cạnh và góc2.phần nhô ra3.sự sắc nét (của phần nhô ra)4.góc cạnh gồ ghề5.góc đường gân nổi Luyện viết chữ 棱角 theo nét (miễn phí)