槽cáoHán Việt: TÀOHSK 7Bộ: 木gNghĩa tiếng Việt1.máng2.máng ăn3.rãnh4.kênh5.(Đài Loan) (tin học) ổ cứng Luyện viết chữ 槽 theo nét (miễn phí)