歇xiēHán Việt: HẾTHSK 5Bộ: 欠vNghĩa tiếng Việt1.nghỉ2.nghỉ ngơi3.dừng4.tạm dừng5.(phương ngữ) ngủ6.một lúc7.một chốc lát Luyện viết chữ 歇 theo nét (miễn phí)