歌颂gē sòngHán Việt: CA TỤNGHSK 6Bộ: 欠v, vnPhồn thể: 歌頌Nghĩa tiếng Việt1.ca ngợi2.tán dương3.tụng ca Luyện viết chữ 歌颂 theo nét (miễn phí)