歪wāiHán Việt: OAIHSK 5Bộ: 止a, vNghĩa tiếng Việt1.lệch2.nghiêng một góc3.quanh co4.độc hại5.(khẩu ngữ) nằm nghiêng một bên Luyện viết chữ 歪 theo nét (miễn phí)