歹徒dǎi túHán Việt: NGẠT ĐỒHSK 6Bộ: 歹nNghĩa tiếng Việt1.kẻ ác2.tội phạm3.tên côn đồ4.lưu manh Luyện viết chữ 歹徒 theo nét (miễn phí)