汗hánHSK 4Bộ: 氵nNghĩa tiếng Việt1.mồ hôi2.chảy mồ hôi3.cạn lời (vì bất lực, xấu hổ, v.v.) (tiếng lóng Internet dùng như thán từ) Luyện viết chữ 汗 theo nét (miễn phí)