污秽wū huìHán Việt: Ô UẾHSK 7Bộ: 氵nPhồn thể: 污穢Nghĩa tiếng Việt1.(văn học) bẩn2.dơ bẩn3.(văn học) bụi bẩn4.thứ dơ bẩn Luyện viết chữ 污秽 theo nét (miễn phí)