汤TāngHán Việt: THANGHSK 4Bộ: 氵n, nrPhồn thể: 湯Nghĩa tiếng Việt1.canh2.nước nóng hoặc sôi3.thang thuốc đông y4.nước luộc thứ gì đó Luyện viết chữ 汤 theo nét (miễn phí)