沉思chén sīHán Việt: TRÒM TƯHSK 6Bộ: 氵v, vnNghĩa tiếng Việt1.suy ngẫm2.suy tư3.sự suy ngẫm4.thiền định Luyện viết chữ 沉思 theo nét (miễn phí)