沧桑cāng sāngHSK 7Bộ: 氵n, aPhồn thể: 滄桑Nghĩa tiếng Việt1.thay đổi lớn2.thăng trầm3.bể dâu4.viết tắt của 滄海桑田|沧海桑田[cang1 hai3 sang1 tian2] Luyện viết chữ 沧桑 theo nét (miễn phí)