沼泽zhǎo zéHán Việt: TRẺO RẠCHHSK 6Bộ: 氵nPhồn thể: 沼澤Nghĩa tiếng Việt1.đầm lầy2.đầm nước3.đất ngập nước4.không gian trống trải trong rừng Luyện viết chữ 沼泽 theo nét (miễn phí)