沾zhānHán Việt: CHĂMHSK 7Bộ: 氵vNghĩa tiếng Việt1.làm ướt2.bị lây nhiễm3.nhận lợi ích hoặc ưu đãi thông qua tiếp xúc4.chạm vào Luyện viết chữ 沾 theo nét (miễn phí)