消化xiāo huàHán Việt: TIÊU HÓAHSK 5Bộ: 氵v, vnNghĩa tiếng Việt1.tiêu hóa (thức ăn)2.(bóng) tiếp thu (thông tin,...)3.đồng hóa4.xử lý Luyện viết chữ 消化 theo nét (miễn phí)