淘汰táo tàiHán Việt: ĐÀO SƯỞIHSK 6Bộ: 氵v, vnNghĩa tiếng Việt1.loại bỏ2.(nghĩa bóng) chọn lọc3.loại ra4.dần biến mất5.dần loại bỏ Luyện viết chữ 淘汰 theo nét (miễn phí)