淹yānHán Việt: YÊMHSK 7Bộ: 氵vNghĩa tiếng Việt1.làm ngập2.nhấn chìm3.chết đuối4.kích ứng da (do chất lỏng)5.trì hoãn Luyện viết chữ 淹 theo nét (miễn phí)