炒chǎoHán Việt: SAOHSK 5Bộ: 火vNghĩa tiếng Việt1.xào2.chiên3.xuất đầu cơ (bất động sản, v.v.)4.đầu cơ5.thổi phồng6.sa thải7.đuổi việc (ai đó) Luyện viết chữ 炒 theo nét (miễn phí)