熏陶xūn táoHSK 6Bộ: 灬vn, vPhồn thể: 薰陶Nghĩa tiếng Việt1.thấm nhuần2.ảnh hưởng3.nuôi dưỡng4.rèn luyện Luyện viết chữ 熏陶 theo nét (miễn phí)