物质wù zhìHán Việt: VẬT CHẤTHSK 5Bộ: 牛nPhồn thể: 物質Nghĩa tiếng Việt1.vật chất2.chất3.liệu4.thuộc về vật chất Luyện viết chữ 物质 theo nét (miễn phí)