牵qiānHSK 5Bộ: 大vPhồn thể: 牽Nghĩa tiếng Việt1.dắt2.theo sát (một con vật bằng dây)3.(dạng kết hợp) liên quan4.lôi kéo Luyện viết chữ 牵 theo nét (miễn phí)