牺牲xī shēngHSK 6Bộ: 牛v, vnPhồn thể: 犧牲Nghĩa tiếng Việt1.hy sinh tính mạng2.hy sinh (điều gì quý giá)3.con vật bị giết để cúng tế Luyện viết chữ 牺牲 theo nét (miễn phí)