狭隘xiá àiHán Việt: HẸP ẢIHSK 6Bộ: 犭aPhồn thể: 狹隘Nghĩa tiếng Việt1.hẹp2.hạn hẹp3.đầu óc hẹp hòi4.thiếu kinh nghiệm Luyện viết chữ 狭隘 theo nét (miễn phí)