狼狈láng bèiHSK 6Bộ: 犭an, adPhồn thể: 狼狽Nghĩa tiếng Việt1.trong tình huống khó khăn2.trông thảm hại3.kẻ xấu! (miệt thị) Luyện viết chữ 狼狈 theo nét (miễn phí)