猩猩xīng xingHSK 7Bộ: 犭nNghĩa tiếng Việt1.đười ươi2.(tiếng lóng) người nói phương ngữ mà lời nói bị pha tạp bởi tiếng Phổ thông Luyện viết chữ 猩猩 theo nét (miễn phí)