甩shuǎiHSK 5Bộ: 用vNghĩa tiếng Việt1.ném2.vung3.lúc lắc4.bỏ lại phía sau5.vứt bỏ6.chia tay (ai đó) Luyện viết chữ 甩 theo nét (miễn phí)