电台diàn táiHán Việt: ĐIỆN THAIHSK 5Bộ: 曰nPhồn thể: 電臺Nghĩa tiếng Việt1.máy phát thu2.trạm phát sóng3.đài phát thanh Luyện viết chữ 电台 theo nét (miễn phí)