疙瘩gē daHSK 6Bộ: 疒nNghĩa tiếng Việt1.sưng hoặc u trên da2.mụn3.nút thắt4.cục bướu5.ưu tư6.vấn đề Luyện viết chữ 疙瘩 theo nét (miễn phí)