瘫痪tān huànHSK 6Bộ: 疒v, vnPhồn thể: 癱瘓Nghĩa tiếng Việt1.(y học) bị liệt2.(nghĩa bóng) bị tê liệt3.hỏng4.ngưng trệ Luyện viết chữ 瘫痪 theo nét (miễn phí)