盗dàoHán Việt: ĐẠOHSK 7Bộ: 皿gPhồn thể: 盜Nghĩa tiếng Việt1.ăn trộm2.cướp3.bóc lột4.tên trộm5.kẻ cướp6.kẻ cướp bóc Luyện viết chữ 盗 theo nét (miễn phí)