碎
suì
Nghĩa tiếng Việt
- 1.(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnh
- 2.đập vỡ
- 3.vụn vỡ
- 4.bị vỡ
- 5.rời rạc
- 6.lung tung
- 7.lắm lời
mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.