磕kēHSK 6Bộ: 石vNghĩa tiếng Việt1.gõ2.đập (vào thứ gì cứng)3.gõ (bùn khỏi giày, gạt tàn thuốc khỏi ống điếu, v.v.) Luyện viết chữ 磕 theo nét (miễn phí)