社会主义shè huì zhǔ yìHán Việt: XÃ HỘI CHỦ NGHĨAHSK 7Bộ: 礻nPhồn thể: 社會主義Nghĩa tiếng Việt1.chủ nghĩa xã hội Luyện viết chữ 社会主义 theo nét (miễn phí)