祈祷qí dǎoHSK 7Bộ: 礻v, vnPhồn thể: 祈禱Nghĩa tiếng Việt1.cầu nguyện2.đọc lời cầu nguyện3.lời cầu nguyện Luyện viết chữ 祈祷 theo nét (miễn phí)