私自sī zìHán Việt: TƯ TỰHSK 6Bộ: 禾dNghĩa tiếng Việt1.riêng tư2.cá nhân3.bí mật4.không được phê duyệt rõ ràng Luyện viết chữ 私自 theo nét (miễn phí)