秒miǎoHán Việt: MIỄUHSK 5Bộ: 禾t, qtNghĩa tiếng Việt1.giây (đơn vị thời gian)2.giây cung (đơn vị đo góc)3.(khẩu ngữ) ngay lập tức Luyện viết chữ 秒 theo nét (miễn phí)