窑yáoHSK 7Bộ: 穴g, nPhồn thể: 窯Nghĩa tiếng Việt1.lò nung2.lò nướng3.mỏ than4.nhà hang5.(khẩu ngữ) nhà thổ Luyện viết chữ 窑 theo nét (miễn phí)