窜cuànHSK 6Bộ: 穴vPhồn thể: 竄Nghĩa tiếng Việt1.chạy trốn2.chạy vụt3.lưu đày hoặc đày ải4.sửa đổi hoặc chỉnh sửa Luyện viết chữ 窜 theo nét (miễn phí)