窝wōHSK 6Bộ: 穴n, q, vPhồn thể: 窩Nghĩa tiếng Việt1.tổ2.chỗ lõm trên cơ thể3.ngổ4.hang5.nơi6.chứa chấp7.kiềm chế8.uốn9.con (đơn vị cho ổ động vật) Luyện viết chữ 窝 theo nét (miễn phí)