算账suàn zhàngHSK 7Bộ: ⺮vPhồn thể: 算賬Nghĩa tiếng Việt1.(kế toán) cân đối sổ sách2.làm sổ sách3.(nghĩa bóng) thanh toán4.trả thù Luyện viết chữ 算账 theo nét (miễn phí)