糖葫芦táng hú luHSK 6Bộ: 米nPhồn thể: 糖葫蘆Nghĩa tiếng Việt1.quả sơn tra hoặc trái cây khác được bọc đường trên que tre2.đường hồ lô Luyện viết chữ 糖葫芦 theo nét (miễn phí)