纳入nà rùHán Việt: NẠP NHẬPHSK 7Bộ: 纟vPhồn thể: 納入Nghĩa tiếng Việt1.đưa vào2.kết hợp vào3.tích hợp vào4.sát nhập Luyện viết chữ 纳入 theo nét (miễn phí)