绞jiǎoHán Việt: GIẢOHSK 7Bộ: 纟vPhồn thể: 絞Nghĩa tiếng Việt1.vặn (sợi thành chỉ)2.làm rối3.vắt4.thắt cổ5.xoay6.quấn7.lượng từ cho cuộn sợi Luyện viết chữ 绞 theo nét (miễn phí)